| Hãng sản xuất | Laptop Gigabyte |
| Tên sản phẩm | Laptop Gigabyte AORUS 16X 9KG-43VNC54SH |
| Nhóm sản phẩm | Laptop | Laptop Gaming | Laptop Gigabyte AORUS | Laptop đồ họa |
| Bộ vi xử lý | |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i7-13650HX |
| Tốc độ | upto 4.90GHz, 14 cores 20 threads |
| Bộ nhớ đệm | 24MB Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM) | |
| Dung lượng | 16GB DDR5 4800Mhz (2*8GB) |
| Số khe cắm | tối đa 64GB |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng | 1TB SSD PCIe NVMe SSD Gen 4 (2x M.2 SSD slots (Type 2280, supports 2x NVMe™ PCIe® Gen 4.0×4) |
| Tốc độ vòng quay | |
| Khe cắm SSD mở rộng | |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không |
| Hiển thị | |
| Màn hình | 16.0 inch 16:10 165Hz (100% sRGB, Pantone® Validated, TÜV Rheinland-certified, Dolby Vision®, NVIDIA® Advanced Optimus, G-SYNC) |
| Độ phân giải | WQXGA (2560×1600) |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình | NVIDIA® GeForce® RTX 4060 8G-GDDR6 |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 7 Wireless (802.11be 2×2) |
| LAN | 1G |
| Bluetooth | Bluetooth |
| Bàn phím , Chuột | |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn – 3 Zones RGB Keyboard |
| Chuột | Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | Left Side:1 x DC in; 1 x RJ-45; 1 x HDMI 2.1; 1 x Type-A support USB3.2 Gen2 ; 1 x Type-C with Thunderbolt™4 (support USB4, DisplayPort™ 1.4 and Power Delivery 3.0)
Right Side:1 x Type-A support USB3.2 Gen2; 1 x Type-C support USB3.2 Gen2, DisplayPort™ 1.4; 1 x MicroSD (UHS-II); 1 x Audio Jack support mic / headphone combo |
| Kết nối HDMI/VGA | 1x HDMI 2.1 |
| Tai nghe | 1x 3.5mm Audio Combo Jack |
| Camera | FHD IR |
| Card mở rộng | – |
| LOA | 2x 2W Speaker, Microphone, DTS:X® Ultra Audio Technology, Smart Amp Technology |
| Kiểu Pin | 99Wh |
| Sạc pin | Đi kèm |
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Win 11 Home |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 35.6(W) x 25.4(D) x 2.0~2.7(H) cm |
| Trọng Lượng | ~2.3kg |
| Màu sắc | Xám |
| Xuất xứ | Trung Quốc |


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.